|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 25328 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 9D01AB7A-C18D-4C04-89B6-1FBEB96E85BA |
|---|
| 005 | 202606091716 |
|---|
| 008 | 260609s0000 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780367691806 |
|---|
| 039 | |a20260609171653|bthuytt|y20260609143621|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aEng |
|---|
| 082 | |a200.973|bPAS |
|---|
| 100 | |aPasquier, Michael |
|---|
| 245 | |aReligion in America: The Basics /|cMichael Pasquier |
|---|
| 260 | |aLondon; New York :|bRoutledge |
|---|
| 300 | |a191tr. ;|c19cm. |
|---|
| 650 | |aReligion — United States |
|---|
| 650 | |aReligion and society |
|---|
| 650 | |aReligious diversity |
|---|
| 653 | |aTiếng anh chuyên ngành |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(3): 000055410, 000055413, 000055427 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachtienganh/thuy/2026/4.2026/25328_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055413
|
Kho Tiếng Anh
|
200.973 PAS
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000055410
|
Kho Tiếng Anh
|
200.973 PAS
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000055427
|
Kho Tiếng Anh
|
200.973 PAS
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào