|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 25333 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 288AEF14-FDE1-4540-809D-5A339459CFAF |
|---|
| 005 | 202606091724 |
|---|
| 008 | 260609s2016 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780415837866 |
|---|
| 039 | |a20260609172422|bthuytt|y20260609170756|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aEng |
|---|
| 082 | |a418.02|bOLO |
|---|
| 100 | |aOlohan, Maeve |
|---|
| 245 | |aScientific and Technical Translation /|cMaeve Olohan |
|---|
| 260 | |aLondon; New york :|bRoutledge,|c2016 |
|---|
| 300 | |a253tr. ;|c23cm. |
|---|
| 490 | |aRoutledge Translation Guides |
|---|
| 650 | |aScientific Translation |
|---|
| 650 | |aSpecialized Translation |
|---|
| 650 | |aTechnical Translation |
|---|
| 653 | |aDịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(3): 000055964-5, 000055970 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachtienganh/thuy/2026/4.2026/25333_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055970
|
Kho Tiếng Anh
|
418.02 OLO
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000055964
|
Kho Tiếng Anh
|
418.02 OLO
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000055965
|
Kho Tiếng Anh
|
418.02 OLO
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào