Giới thiệu
Chức năng nhiệm vụ
Nội quy
Dịch vụ
Tra cứu
Tim lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
TÀI LIỆU HỌC PHẦN
Đại học
Khoa Tiếng Anh
Khoa Tiếng Trung
Khoa NN&VH Hàn Quốc
Khoa Quốc tế học
Khoa Việt Nam học
Khoa Tiếng Pháp - Tiếng Nga
+Tiếng Pháp
+Tiếng Nga
Thạc sĩ
Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh
Ngôn ngữ Anh
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Ngôn ngữ Trung Quốc
Tiến sĩ
Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Bạn đọc
Thông tin bạn đọc
Hòm thư góp ý
Hướng dẫn kích hoạt và sử dụng tài khoản bạn đọc
Hỗ trợ
Hướng Dẫn Tra Cứu Khóa Luận
Hướng dẫn Tra Cứu Giáo Trình
Hướng Dẫn Tra Cứu Luận Văn, Luận Án
Hướng Dẫn Tra Cứu NCKH/KỶ YẾU
Video Hướng Dẫn Sử Dụng Thư Viện
Hướng dẫn tra cứu tài liệu in
Hướng Dẫn Truy Cập Sử Dụng Các Nguồn Tài Liệu Điện Tử
Thông tin truy cập các nguồn tài liệu điện tử
Video Hướng Dẫn Tra Cứu Sử Dụng Cổng Thông Tin Thư Viện
100
Đăng nhập
Tim lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tài liệu in
Skip Navigation Links.
Tất cả (20899)
Sách tham khảo (17561)
CD (813)
PDF (138)
CD+PDF (40)
Giáo trình GV biên soạn (61)
Giáo trình (780)
CD (28)
CD+PDF (22)
PDF (120)
Luận án (11)
Khóa luận (1282)
Luận văn (816)
Báo cáo NCKH (353)
Cấp Trường (132)
Cấp Đại học Huế (36)
Cấp Bộ (27)
Kỷ yếu Hội thảo, Hội nghị (1)
Ấn phẩm định kỳ (34)
Tài liệu đa phương tiện
Skip Navigation Links.
Tất cả (2475)
Sách tham khảo (1072)
CD (813)
PDF (177)
CD+PDF (40)
Giáo trình GV biên soạn (34)
Giáo trình (236)
CD (28)
CD+PDF (22)
PDF (129)
Luận án (11)
Khóa luận (320)
Luận văn (586)
Báo cáo NCKH (207)
Cấp Trường (140)
Cấp Đại học Huế (27)
Kỷ yếu Hội thảo, Hội nghị (9)
Sắp xếp:
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Nội dung
1
みんなの日本語初級II聴解タスク25 / Minna no nihongo shokyū ni chōkai tasuku nijūgo / 牧野昭子. 田中よね. 北川逸子, ; ; Akiko Makino; Yone Tanaka; Itsuko Kitagawa
Tōkyō : Surīēnettowāku, 2018.
82tr. ; 25cm.
Đầu mục:4 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:2 (Lượt truy cập:2)
2
中級から学ぶ日本語ワークブック : テーマ別 / Chūkyū kara manabu nihongo wākubukku : tēmabetsu / 松田浩志 監修,亀田美保, 惟任将彦, 安本博司 ...
東京 : 研究社 , 2015
120p + 聞きましょうスクリプト&解答集(59p) ; 26cm
Đầu mục:4 (Lượt lưu thông:1) Tài liệu số:1 (Lượt truy cập:0)
3
新・わくわく文法リスニング100 : 耳で学ぶ日本語 : 英語・中国語・ベトナム語付き. 1 / Shin wakuwaku bunpo risuningu hyaku : Mimi de manabu nihongo : Eigo chugokugo betonamugotsuki. 1. / 小林典子, フォード丹羽順子, 高橋純子...
Bonjinsha., 2017
222tr. ; 21cm.
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:2) Tài liệu số:1 (Lượt truy cập:5)
4
日本語総まとめN3聴解 : 「日本語能力試験」対策 / Nihongo sōmatome enu ni chōkai : nihongo nōryoku shiken taisaku. / Sasaki Hitoko, Matsumoto Noriko
Tōkyō : Asukushuppan, 2017
71+42tr. ; 28cm.
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:1 (Lượt truy cập:4)
5
耳から覚える日本語能力試験聴解トレーニングN4 / 小原亜紀子, 横井和子
東京 : アルク , 2011
Đầu mục:5 (Lượt lưu thông:3) Tài liệu số:1 (Lượt truy cập:3)
1
2
of 2