Giới thiệu
Chức năng nhiệm vụ
Nội quy
Dịch vụ
Tra cứu
Tim lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
TÀI LIỆU HỌC PHẦN
Đại học
Khoa Tiếng Anh
Khoa Tiếng Trung
Khoa NN&VH Hàn Quốc
Khoa Quốc tế học
Khoa Việt Nam học
Khoa Tiếng Pháp - Tiếng Nga
+Tiếng Pháp
+Tiếng Nga
Thạc sĩ
Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh
Ngôn ngữ Anh
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Ngôn ngữ Trung Quốc
Tiến sĩ
Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Bạn đọc
Thông tin bạn đọc
Hòm thư góp ý
Hướng dẫn kích hoạt và sử dụng tài khoản bạn đọc
Hỗ trợ
Hướng Dẫn Tra Cứu Khóa Luận
Hướng dẫn Tra Cứu Giáo Trình
Hướng Dẫn Tra Cứu Luận Văn, Luận Án
Hướng Dẫn Tra Cứu NCKH/KỶ YẾU
Video Hướng Dẫn Sử Dụng Thư Viện
Hướng dẫn tra cứu tài liệu in
Hướng Dẫn Truy Cập Sử Dụng Các Nguồn Tài Liệu Điện Tử
Thông tin truy cập các nguồn tài liệu điện tử
Video Hướng Dẫn Tra Cứu Sử Dụng Cổng Thông Tin Thư Viện
100
Đăng nhập
TRA CỨU
Tim lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tài liệu in
Skip Navigation Links.
Tất cả (21055)
Sách tham khảo (17621)
CD (813)
PDF (138)
CD+PDF (40)
Giáo trình GV biên soạn (65)
Giáo trình (790)
CD (28)
CD+PDF (22)
PDF (120)
Luận án (11)
Khóa luận (1325)
Luận văn (816)
Báo cáo NCKH (392)
Cấp Trường (171)
Cấp Đại học Huế (36)
Cấp Bộ (27)
Kỷ yếu Hội thảo, Hội nghị (1)
Ấn phẩm định kỳ (34)
Tài liệu đa phương tiện
Skip Navigation Links.
Tất cả (2488)
Sách tham khảo (1085)
CD (813)
PDF (189)
CD+PDF (40)
Giáo trình GV biên soạn (34)
Giáo trình (236)
CD (28)
CD+PDF (22)
PDF (129)
Luận án (11)
Khóa luận (320)
Luận văn (586)
Báo cáo NCKH (207)
Cấp Trường (140)
Cấp Đại học Huế (27)
Kỷ yếu Hội thảo, Hội nghị (9)
Duyệt theo bộ sưu tập Khóa luận (Tất cả)
Sắp xếp:
Cập nhật
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
汉语称呼语中的性别特征 : Đặc điểm giới trong ngôn ngữ xưng hô tiếng Hán / Vũ Huỳnh Thuý Hà; Võ Thị Mai Hoa
04-06-2026
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:0 (Lượt truy cập:0)
汉越家庭成员称呼语的对比 :Đối chiếu cách xưng hô các thành viên trong gia đình giữa tiếng Hán và tiếng Việt /Nguyễn Thị Thanh Vi; Lê Thị Thanh Nhàn
04-06-2026
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:0 (Lượt truy cập:0)
中文系笔译专业四年级学生《专业翻译一》课程中汉语近义词使用偏误分析 : Phân tích lỗi sử dụng từ gần nghĩa tiếng Hán trong môn “Dịch chuyên ngành 1” của sinh viên năm tư chuyên ngành Biên dịch Khoa Tiếng Trung / Hồ Ngọc Bảo Nguyên; Nguyễn Thị Khánh Vân
04-06-2026
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:0 (Lượt truy cập:0)
中文系学生高级汉语口语课中委婉语使用能力的调查 :Khảo sát năng lực sử dụng uyển ngữ trong học phần khẩu ngữ Hán ngữ cao cấp của sinh viên Khoa Tiếng Trung /Phan Thị Hương Thảo; Võ Trung Định
04-06-2026
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:0 (Lượt truy cập:0)
汉、越语声调系统对比与中文系学生汉语声调偏误研究 : So sánh hệ thống thanh điệu tiếng Hán - tiếng Việt và lỗi sai của sinh viên Khoa Tiếng Trung khi học thanh điệu tiếng Hán / Phạm Thị Dịu ; Liêu Linh Chuyên
04-06-2026
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:0 (Lượt truy cập:0)
顺化大学下属外国语大学中文系四年级学生汉语口语能力训练现状的调查 :Khảo sát thực trạng rèn luyện năng lực khẩu ngữ tiếng Trung Quốc của sinh viên năm tư Khoa Tiếng Trung Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế /Nguyễn Thị Thúy ; Trần Thị Giang Hiền
04-06-2026
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:0 (Lượt truy cập:0)
汉越中表示事物的偏正合成名词对比研究 : Nghiên cứu đối chiếu danh từ ghép chính phụ chỉ sự vật trong tiếng Hán và tiếng Việt / Hồ Thị Phượng ; Trần Quang Cát Linh
04-06-2026
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:0 (Lượt truy cập:0)
中越贸易合同中违约条款的语言特点 :Đặc điểm ngôn ngữ được sử dụng trong điều khoản vi phạm hợp đồng thương mại Trung – Việt /Nguyễn Kiều Duyên ; Võ Trung Định
04-06-2026
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:0 (Lượt truy cập:0)
汉语中与“义”字有关的成语 : Thành ngữ có liên quan đến chữ "Nghĩa" trong tiếng Hán / Phạm Thùy Dung ; Nguyễn Thị Huyền Trang
04-06-2026
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:0 (Lượt truy cập:0)
含“马”字的汉语成语的语义特征 :Đặc trưng ngữ nghĩa của thành ngữ tiếng Hán có chứa chữ "Mã" /Nguyễn Ngọc Phương Chi ; Nguyễn Thị Khánh Vân
04-06-2026
Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:0) Tài liệu số:0 (Lượt truy cập:0)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
of 135