- Sách tham khảoPDF
- Ký hiệu PL/XG: 495.18 QUI
Nhan đề: 成功之路, 进步篇, 听和说. 1 / Cheng gong zhi lu, Jin bu pian, Ting he shuo. 1, = Road to success Upper elementary, Listening and speaking. 1 Recoding script /
 |
DDC
| 495.18 | |
Tác giả CN
| 邱军 Qiu jun | |
Nhan đề
| 成功之路, 进步篇, 听和说. 1 / Cheng gong zhi lu, Jin bu pian, Ting he shuo. 1, = Road to success Upper elementary, Listening and speaking. 1 Recoding script / 邱军 | |
Thông tin xuất bản
| Bei jing yu yan wen hua da xue yin xiang chu ban she :Beijing,2008 | |
Mô tả vật lý
| 91p. ;30cm | |
Từ khóa tự do
| Kỹ năng tổng hợp | |
Môn học
| TRU4093_Nghe nói 1 | |
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Trung(1): 000049068 |
| |
000
| 00539cam a2200205 a 4500 |
|---|
| 001 | 22426 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 711562EE-9D5F-43F8-A87D-FDC0BB0C4E4B |
|---|
| 005 | 202307061411 |
|---|
| 008 | 170619s2008 chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9787561921760 |
|---|
| 039 | |a20240614091532|bhuongttt|c20230706141126|dhuongttt|y20230302142604|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | 0 |aChi |
|---|
| 082 | 0 |a495.18|bQUI |
|---|
| 100 | 0 |a邱军 Qiu jun |
|---|
| 245 | 00|a成功之路, 进步篇, 听和说. 1 / Cheng gong zhi lu, Jin bu pian, Ting he shuo. 1, = Road to success Upper elementary, Listening and speaking. 1 Recoding script /|c邱军 |
|---|
| 260 | |aBei jing yu yan wen hua da xue yin xiang chu ban she :|bBeijing,|c2008 |
|---|
| 300 | |a91p. ;|c30cm |
|---|
| 653 | |aKỹ năng tổng hợp |
|---|
| 692 | |aTRU4093_Nghe nói 1 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Trung|j(1): 000049068 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/bìa sách tiếng trung/2023/t3.2023/22426thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000049068
|
Kho Tiếng Trung
|
495.18 QUI
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|