- Giáo trìnhCD
- Ký hiệu PL/XG: 306 YON
Nhan đề: 연세 시사 한국어 / Yŏnse sisa Han'gugŏ /
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 19214 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | A4802BF2-662A-4232-A375-98FB8674C60C |
|---|
| 005 | 202309210955 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9788968500718 |
|---|
| 039 | |a20240612101231|bhuongttt|c20240612100816|dhuongttt|y20200721144533|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aKOR |
|---|
| 082 | |a306|bYON |
|---|
| 110 | |a연세 대학교 한국어 학당 편 |
|---|
| 245 | |a연세 시사 한국어 / Yŏnse sisa Han'gugŏ /|c연세 대학교 한국어 학당 편 |
|---|
| 260 | |aSŏul-si :|bYŏnse Taehakkyo Taehak Ch'ulp'an Munhwawŏn,|c2014 |
|---|
| 300 | |a240tr. ;|c25cm.|e1CD |
|---|
| 653 | |aVăn hóa |
|---|
| 653 | |aTLBB |
|---|
| 690 | |aKhoa NN & VH Hàn Quốc_TH |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Hàn Quốc_7220210 |
|---|
| 692 | |aTHỰC HÀNH DỊCH VIẾT 1_HANA113 |
|---|
| 692 | |aTHỰC HÀNH DỊCH VIẾT 1_HANB063 |
|---|
| 693 | |aCD |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Hàn|j(2): 000044667, 000052334 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachnhat/thuy/21.7.2020/19214thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|c1|b1|d2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000052334
|
Kho Tiếng Hàn
|
306 YON
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
2
|
000044667
|
Kho Tiếng Hàn
|
306 YON
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|