|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 24267 |
|---|
| 002 | 25 |
|---|
| 004 | 929AF181-D5FA-4EDC-A5E1-D40098C28E54 |
|---|
| 005 | 202605221453 |
|---|
| 008 | 081223s0000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260522145314|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aVIE |
|---|
| 082 | |a001.4|bDAN |
|---|
| 100 | |aĐặng, Diễm Đông |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
|---|
| 245 | |aKhảo sát việc sử dụng phương ngữ Huế trong các tình huống giao tiếp hằng ngày nhằm ứng dụng vào việc dạy - học tiếng việt giao tiếp cho người nước ngoài tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế /|cĐặng Diễm Đông |
|---|
| 260 | |aHuế |
|---|
| 260 | |c2021 |
|---|
| 300 | |a80tr. ;|c27cm. |
|---|
| 502 | |aĐề tài nghiên cứu cấp cơ sở |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu khoa học |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Việt Nam học _VNH |
|---|
| 691 | |aNV-NN |
|---|
| 780 | |wT2021_307_GD_NN |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Việt|j(1): 000055633 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055633
|
Kho Tiếng Việt
|
001.4 DAN
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào