|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 24171 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 1C649938-E216-4C5B-802A-C5D4DB824CDF |
|---|
| 005 | 202603121612 |
|---|
| 008 | 260312s2012 vm rus |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9785883372093 |
|---|
| 039 | |a20260312161223|bthuytt|y20260312144024|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aRUS |
|---|
| 082 | |a491.711|bKLE |
|---|
| 100 | |aКлементьева, Татьяна Борисовна( Klementeva, Tatʹyana Borisovna) |
|---|
| 245 | |aИграй и запоминай русские слова! : пособие-игра по русскому языку:Учебное пособие = Igray i zapominay russkie slova! : posobie-igra po russkomu yazyku |
|---|
| 245 | |cТ.Б. Клементьева |
|---|
| 260 | |bРусский язык. Курсы,|c2012 |
|---|
| 300 | |atr. ;|c26cm. |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Nga|j(1): 000055595 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/bìa sách tiếng nga/2026/3.2026/24171_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055595
|
Kho Tiếng Nga
|
491.711 KLE
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào