|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 25322 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 127C9B4E-25CA-4D5C-803D-17D293FA5293 |
|---|
| 005 | 202606051714 |
|---|
| 008 | 260605s2026 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9781032933726 |
|---|
| 039 | |a20260605171428|bthuytt|y20260605154701|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aEng |
|---|
| 082 | |a338.4791|bFEN |
|---|
| 100 | |aFennell, David A. |
|---|
| 245 | |aEcotourism /|cDavid A. Fennell |
|---|
| 250 | |a6th ed |
|---|
| 260 | |aLondon ; New York :|bRoutledge,|c2026 |
|---|
| 300 | |a412tr. ;|c25cm. |
|---|
| 650 | |aSustainable tourism |
|---|
| 650 | |aTourism and environmental conservation |
|---|
| 650 | |aEcotourism |
|---|
| 653 | |aVăn hóa |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(3): 000055430, 000055436, 000055468 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachtienganh/thuy/2026/4.2026/25322_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055430
|
Kho Tiếng Anh
|
338.4791 FEN
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000055436
|
Kho Tiếng Anh
|
338.4791 FEN
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000055468
|
Kho Tiếng Anh
|
338.4791 FEN
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào