|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 25334 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 106BDA87-49D1-4979-B7B1-143FB31BDD72 |
|---|
| 005 | 202606101121 |
|---|
| 008 | 260610s0000 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9781350199675 |
|---|
| 039 | |a20260610112152|bthuytt|c20260610111941|dthuytt|y20260610103023|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 082 | |a418.0071|bDEV |
|---|
| 245 | |aDeveloping Materials for Language Teaching /|cBrian Tomlinson |
|---|
| 260 | |aLondon; New york :|bBloomsbury Academic |
|---|
| 300 | |a559tr. ;|c25cm. |
|---|
| 650 | |aLanguage Education |
|---|
| 650 | |aLanguage Teaching Materials |
|---|
| 650 | |aMaterials Development |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 700 | |aTomlinson, Brian |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(3): 000055406, 000055426, 000055972 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachtienganh/thuy/2026/4.2026/25334_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055406
|
Kho Tiếng Anh
|
418.0071 DEV
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000055972
|
Kho Tiếng Anh
|
418.0071 DEV
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000055426
|
Kho Tiếng Anh
|
418.0071 DEV
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào