|
DDC
| 495.7 |
|
Tác giả CN
| 임지룡 (Im Ji-ryong) |
|
Nhan đề
| 한국어 의미론 = Korean Semantics / 임지룡 |
|
Lần xuất bản
| 제2판 |
|
Thông tin xuất bản
| Seunl :한국문화사,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 552tr. ;cm. |
|
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Hàn(2): 000056016, 000056027 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 25365 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | AB745E9D-AA91-4E1E-A528-5B101FDE7F73 |
|---|
| 005 | 202607231114 |
|---|
| 008 | 260723s2024 vm kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9791169191746 |
|---|
| 039 | |a20260723111430|bthuytt|y20260723111236|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aKOR |
|---|
| 082 | |a495.7|bIM-J |
|---|
| 100 | |a임지룡 (Im Ji-ryong) |
|---|
| 245 | |a한국어 의미론 = Korean Semantics /|c임지룡 |
|---|
| 250 | |a제2판 |
|---|
| 260 | |aSeunl :|b한국문화사,|c2024 |
|---|
| 300 | |a552tr. ;|ccm. |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Hàn|j(2): 000056016, 000056027 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000056027
|
Kho Tiếng Hàn
|
495.7 IM-J
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
2
|
000056016
|
Kho Tiếng Hàn
|
495.7 IM-J
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào