|
DDC
| 418.02 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn, Văn Tuấn |
|
Nhan đề
| Translation 3 / Nguyễn, Văn Tuấn |
|
Thông tin xuất bản
| Huế :NXB Đại học Huế,2008 |
|
Mô tả vật lý
| 419 ;24 cm |
|
Từ khóa tự do
| Translation |
|
Từ khóa tự do
| Dịch |
|
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Anh(1): 000056392 |
|
|
000
| 00768cam a2200241 a 4500 |
|---|
| 001 | 25383 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 87F871DD-7C3E-4716-BF3F-9090F29CC6EA |
|---|
| 005 | 202608131051 |
|---|
| 008 | 110512s2008 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260813105113|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | 0 |aeng|bvie |
|---|
| 082 | 00|219|a418.02|bNGU |
|---|
| 100 | 1 |aNguyễn, Văn Tuấn |
|---|
| 245 | 10|aTranslation 3 /|cNguyễn, Văn Tuấn |
|---|
| 260 | |aHuế :|bNXB Đại học Huế,|c2008 |
|---|
| 300 | |a419 ;|c24 cm |
|---|
| 653 | |aTranslation |
|---|
| 653 | |aDịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(1): 000056392 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000056392
|
Kho Tiếng Anh
|
418.02 NGU
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào