|
|
000
| 00884cam a2200265 a 4500 |
|---|
| 001 | 25364 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | AEDA2C40-4F29-427A-9EB0-6EF0ADFE07B7 |
|---|
| 005 | 202607231056 |
|---|
| 008 | 110321s2005 kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9788984994898|c35,000 |
|---|
| 039 | |y20260723105608|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | 0 |aKor |
|---|
| 082 | 0 |a495.75|bOEG |
|---|
| 245 | 00|a외국인을 위한 한국어 문법. 2 : 용법편 / oegug-in-eul wihan hangug-eo munbeob 2 /|c국립국어원 지음 |
|---|
| 260 | |a한국 :|b커뮤니케이션북스 ;,|c2005 |
|---|
| 300 | |a906p. ;|c22cm |
|---|
| 650 | 0|a문법 |
|---|
| 653 | |aTLBB |
|---|
| 653 | |aTừ vựng |
|---|
| 690 | |aKhoa NN & VH Hàn Quốc_TH |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Hàn Quốc_7220210 |
|---|
| 692 | |aNGỮ DỤNG HỌC_HANA172 |
|---|
| 692 | |aNGỮ PHÁP HỌC TIẾNG HÀN 1 - TỪ PHÁP_HAN2032 |
|---|
| 692 | |aNGỮ PHÁP HỌC TIẾNG HÀN 2 – CÚ PHÁP_HAN2042 |
|---|
| 692 | |aNGỮ ÂM HỌC TIẾNG HÀN_HAN2012 |
|---|
| 692 | |aVĂN CHƯƠNG - ĐÀM THOẠI TIẾNG HÀN_HANA012 |
|---|
| 692 | |aTỪ VỰNG HỌC TIẾNG HÀN_HAN2022 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Hàn|j(2): 000055995, 000056028 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055995
|
Kho Tiếng Hàn
|
495.75 OEG
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
2
|
000056028
|
Kho Tiếng Hàn
|
495.75 OEG
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào