- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 448.076 BEN
Nhan đề: Abc DELF A1 :
| |
000
| 00000nas#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 25441 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 14275BEB-005D-43B1-A5FC-726A16C8DFFD |
|---|
| 005 | 202610300957 |
|---|
| 008 | 261030s2022 fr fre |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9782090352573 |
|---|
| 039 | |a20261030095747|btintntd|y20261030094830|ztintntd |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |afre |
|---|
| 082 | |a448.076|bBEN |
|---|
| 100 | 1 |aBentifraouine, Jugurta |
|---|
| 245 | 10|aAbc DELF A1 :|b200 exercices /|cJugurta Bentifraouine, David Clément-Rodríguez |
|---|
| 260 | |aParis :|bCLE International,|c2022 |
|---|
| 300 | |a174 p. :|bill. en coul. ;|c28 cm.|eCD |
|---|
| 650 | |aDiplôme d'études en langue française. |
|---|
| 650 | |aDELF |
|---|
| 650 | |aFrançais (Langue) -- Examens -- Guides de l'étudiant. |
|---|
| 653 | |aTLTK |
|---|
| 653 | |aLuyện thi |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Pháp_TP |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Pháp_7220203 |
|---|
| 691 | |aSư phạm Tiếng Pháp_7140233 |
|---|
| 692 | |aPHA4013_Nghe 1 |
|---|
| 692 | |aPHA4023_Nói 1 |
|---|
| 692 | |aPHA4032_Đọc 1 |
|---|
| 692 | |aPHA4042_Viết 1 |
|---|
| 693 | |aCD |
|---|
| 700 | |aClément-Rodríguez, David |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Pháp|j(3): 000054481-2, 000054484 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachtiengphap/30.10.2026/25441_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|c0|b0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000054481
|
Kho Tiếng Pháp
|
448.076 BEN
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000054482
|
Kho Tiếng Pháp
|
448.076 BEN
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000054484
|
Kho Tiếng Pháp
|
448.076 BEN
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|