- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 448.1 MAT
Nhan đề: Vocabulaire DELF B2 :
| |
000
| 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 25443 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 288990DA-4C4A-4027-AFCB-B8F49285D47A |
|---|
| 005 | 202610301625 |
|---|
| 008 | 261030s0000 fr fre |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9781658947411 |
|---|
| 039 | |a20261030162533|btintntd|y20261030162203|ztintntd |
|---|
| 040 | |aFUCFL |
|---|
| 041 | |afre |
|---|
| 082 | |a448.1|bMAT |
|---|
| 100 | |aMathieu, Jean K. |
|---|
| 245 | |aVocabulaire DELF B2 :|b3000 mots pour réussir /|cJean K. Mathieu. |
|---|
| 260 | |b2020 |
|---|
| 300 | |a141 pages ;|c23 cm. |
|---|
| 650 | |aDELF B2. |
|---|
| 650 | |aFrançais (langue)--Examens, questions, exercices. |
|---|
| 650 | |aFrançais (langue)--Vocabulaire. |
|---|
| 653 | |aTừ vựng |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Pháp|j(3): 000054570, 000054589, 000054623 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachtiengphap/30.10.2026/25443_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000054623
|
Kho Tiếng Pháp
|
448.1 MAT
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000054570
|
Kho Tiếng Pháp
|
448.1 MAT
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000054589
|
Kho Tiếng Pháp
|
448.1 MAT
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|