|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 24240 |
|---|
| 002 | 25 |
|---|
| 004 | 8D593A32-5BE5-401F-A4A8-3C9DE71665BE |
|---|
| 005 | 202605141614 |
|---|
| 008 | 081223s0000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260514161403|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aVIE |
|---|
| 082 | |a001.4|bNGU |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Đại Minh |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
|---|
| 245 | |aĐiều tra thực trạng về các yếu tố làm giảm động lực học tiếng anh của sinh viên không chuyên tại một số trường thành viên của Đại học Huế /|cNguyễn Đại Minh |
|---|
| 260 | |aHuế |
|---|
| 300 | |a40tr. ;|c28cm. |
|---|
| 502 | |aĐề tài nghiên cứu cấp cơ sở |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu khoa học |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng anh chuyên ngành_TACN |
|---|
| 691 | |aGD-NN |
|---|
| 780 | |wT2023_356_GD_NN |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Việt|j(3): 000055661, 000055664-5 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055664
|
Kho Tiếng Việt
|
001.4 NGU
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000055665
|
Kho Tiếng Việt
|
001.4 NGU
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000055661
|
Kho Tiếng Việt
|
001.4 NGU
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào