|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 24241 |
|---|
| 002 | 25 |
|---|
| 004 | 8081415B-9E59-4C38-8CC5-4587A2C35290 |
|---|
| 005 | 202605141703 |
|---|
| 008 | 081223s0000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260514170307|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aVIE |
|---|
| 082 | |a001.4|bHOA |
|---|
| 100 | |aHoàng, Thị Thu Hạnh |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
|---|
| 245 | |aNghiên cứu thực trạng ứng dụng các công cụ hổ trợ tính khối lượng làm việc của giảng viên của giảng viên trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế và hướng cải tiến /|cHoàng Thị Thu Hạnh |
|---|
| 260 | |aHuế |
|---|
| 300 | |a44tr. ;|c27cm. |
|---|
| 502 | |aĐề tài nghiên cứu cấp cơ sở |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu khoa học |
|---|
| 690 | |aPhòng ban_PB |
|---|
| 691 | |aGD-NN |
|---|
| 780 | |wT2024_391_GD_NN |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Việt|j(2): 000055647-8 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055648
|
Kho Tiếng Việt
|
001.4 HOA
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
2
|
000055647
|
Kho Tiếng Việt
|
001.4 HOA
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào