|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 24258 |
|---|
| 002 | 25 |
|---|
| 004 | FBE9A40F-B560-4689-B584-3EBC7D66FCCC |
|---|
| 005 | 202605191550 |
|---|
| 008 | 081223s0000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260519155057|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aVIE |
|---|
| 082 | |a001.4|bTRA |
|---|
| 100 | |aTrần, Thị Thanh Hương |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
|---|
| 245 | |aĐánh giá mức độ hài lòng của bạn đọc với chất lượng dịch vụ thư viện Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế /|cTrần Thị Thanh Hương |
|---|
| 260 | |aHuế |
|---|
| 300 | |a42tr. ;|c27cm. |
|---|
| 502 | |aĐề tài nghiên cứu cấp cơ sở |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu khoa học |
|---|
| 690 | |aPhòng ban_PB |
|---|
| 691 | |aNV-NN |
|---|
| 780 | |wT2025_NV_411_NN |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Việt|j(2): 000055610, 000055620 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055610
|
Kho Tiếng Việt
|
001.4 TRA
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
2
|
000055620
|
Kho Tiếng Việt
|
001.4 TRA
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào