|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 24286 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | FDF21DF4-464F-48BA-B877-EF0B709213FA |
|---|
| 005 | 202606021705 |
|---|
| 008 | 260601s2026 vm chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260602170526|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aChi |
|---|
| 082 | |a495.1|bCAO |
|---|
| 100 | |aCao, Nguyễn Hoàng Ny |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
|---|
| 245 | |a顺化大学下属外国语大学中文系三年级学生对商务汉语学习的动机考察 :|bKhảo sát động cơ học tập tiếng Hán thương mại của sinh viên năm ba khoa Tiếng Trung trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế /|cCao Nguyễn Hoàng Ny ; Võ Thị Mai Hoa |
|---|
| 260 | |aHuế,|c2026 |
|---|
| 300 | |a58tr. ;|c27cm. |
|---|
| 502 | |aKhóa luận tốt nghiệp |
|---|
| 653 | |aTTR |
|---|
| 653 | |aTTR/KL |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Trung_TTR |
|---|
| 700 | |aVõ, Thị Mai Hoa|cHướng dẫn |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Trung|j(1): 000056042 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000056042
|
Kho Tiếng Trung
|
495.1 CAO
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào