|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 25303 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 912665B5-AA3F-4EC2-B3F4-C55BDBFCE73F |
|---|
| 005 | 202606031657 |
|---|
| 008 | 260601s2026 vm chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260603165726|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aChi |
|---|
| 082 | |a495.1|bDAO |
|---|
| 100 | |aĐào, Thị Kim Vân |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
|---|
| 245 | |a中国人与越南人在春节中的禁忌习俗比较 :|bSo sánh những tập tục kiêng kỵ của người Trung Quốc và Việt Nam trong dịp Tết Nguyên Đán /|cĐào Thị Kim Vân; Võ Thị Mai Hoa |
|---|
| 260 | |aHuế,|c2026 |
|---|
| 300 | |a41tr. ;|c27cm. |
|---|
| 502 | |aKhóa luận tốt nghiệp ngành Ngôn ngữ Trung Quốc |
|---|
| 653 | |aTTR |
|---|
| 653 | |aTTR/KL |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Trung_TTR |
|---|
| 700 | |aVõ, Thị Mai Hoa|cHướng dẫn |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Trung|j(1): 000055458 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055458
|
Kho Tiếng Trung
|
495.1 DAO
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào