|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 25316 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 35E3FE5E-59A4-47C6-942E-760D520B7658 |
|---|
| 005 | 202606041121 |
|---|
| 008 | 260601s2026 vm chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260604112139|bthuytt|y20260604112031|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aChi |
|---|
| 082 | |a495.1|bHO-N |
|---|
| 100 | |aHồ, Ngọc Bảo Nguyên |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
|---|
| 245 | |a中文系笔译专业四年级学生《专业翻译一》课程中汉语近义词使用偏误分析 :|bPhân tích lỗi sử dụng từ gần nghĩa tiếng Hán trong môn “Dịch chuyên ngành 1” của sinh viên năm tư chuyên ngành Biên dịch Khoa Tiếng Trung /|cHồ Ngọc Bảo Nguyên; Nguyễn Thị Khánh Vân |
|---|
| 260 | |aHuế,|c2026 |
|---|
| 300 | |a63tr. ;|c27cm. |
|---|
| 502 | |aKhóa luận tốt nghiệp ngành Ngôn ngữ Trung Quốc |
|---|
| 653 | |aTTR |
|---|
| 653 | |aTTR/KL |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Trung_TTR |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Khánh Vân|cHướng dẫn |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Trung|j(1): 000055433 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055433
|
Kho Tiếng Trung
|
495.1 HO-N
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào