|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 24099 |
|---|
| 002 | 4 |
|---|
| 004 | 1829F63A-4D40-4875-A10A-33DFE5D3228A |
|---|
| 005 | 202601141626 |
|---|
| 008 | 250113s2025 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260114162615|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 082 | |a428.0071|bMAI |
|---|
| 100 | |aMai Thị Lý |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
|---|
| 245 | |aPROJECT-BASED LEARNING IN EFL CLASSROOMS AT UPPER SECONDARY SCHOOLS: MOTIVATIONAL FACTORS AND CHALLENGES :|bDẠY HỌC THEO DỰ ÁN TRONG CÁC LỚP HỌC TIẾNG ANH TẠI TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG: CÁC YẾU TỐ TẠO ĐỘNG LỰC VÀ THÁCH THỨC /|cMai Thị Lý; Phan Quỳnh Như |
|---|
| 260 | |aHuế,|c2025 |
|---|
| 300 | |a134tr. ;|c28cm. |
|---|
| 502 | |aLuận văn Thạc sĩ lý luận và phương pháp |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | |aTA/PPGD/Phương pháp giảng dạy |
|---|
| 691 | |aLý luận và phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh_8140111 |
|---|
| 700 | |aPhan, Quỳnh Như|cSupervisor |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(1): 000054656 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000054656
|
Kho Tiếng Anh
|
428.0071 MAI
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào