|
|
000
| 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 24120 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 5E423C8C-D60F-4A03-BBC4-E2BB69CFD5DC |
|---|
| 005 | 202603020921 |
|---|
| 008 | 240621s2025 vm fre |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260302092129|btintntd|c20260302092014|dtintntd|y20260302091657|ztintntd |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aFRE |
|---|
| 082 | |a840|bTRA |
|---|
| 100 | |aTrần, Thị Thu Ba |
|---|
| 245 | |aGiáo trình lịch sử văn học Pháp :|bCours d’histoire de la littérature français /|cTrần, Thị Thu Ba |
|---|
| 260 | |aHuế :|bTrường Đại học Ngoại ngữ,|c2025 |
|---|
| 300 | |a87tr. ;|c28 cm. |
|---|
| 653 | |aVăn học |
|---|
| 653 | |aTLBB |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Pháp_TP |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Pháp_7220203 |
|---|
| 691 | |aSư phạm Tiếng Pháp_7140233 |
|---|
| 692 | |aPHA3022_Lịch sử Văn học Pháp |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(1): 000056310 |
|---|
| 890 | |b1|c0|d0|a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000056310
|
Kho Tiếng Anh
|
840 TRA
|
Mượn về nhà
|
1
|
Hạn trả:16-03-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào