
|
DDC
| 491.70076 |
|
Nhan đề
| Тесты по русскому языку: A2. Открытые экзаменационные материалы СПбГУ = Testy po russkomu yazyku: A2. Otkrytye ekzamenatsionnye materialy SPbGU / Косарева Е. В... |
|
Lần xuất bản
| – 2-е изд |
|
Thông tin xuất bản
| Санкт-Петербург :Златоуст,2023 |
|
Mô tả vật lý
| 130tr. ;26cm. |
|
Từ khóa tự do
| Sách luyện thi |
|
Tác giả(bs) CN
| Косарева, Е. В |
|
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Nga(1): 000056209 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 24125 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | D7BF54D9-11CD-4F60-A3C3-5EA21B03B57D |
|---|
| 005 | 202603031640 |
|---|
| 008 | 260303s2023 vm rus |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9785907706538 |
|---|
| 039 | |a20260303164018|bthuytt|y20260303155355|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aRUS |
|---|
| 082 | |a491.70076|bTES |
|---|
| 245 | |aТесты по русскому языку: A2. Открытые экзаменационные материалы СПбГУ = Testy po russkomu yazyku: A2. Otkrytye ekzamenatsionnye materialy SPbGU /|cКосарева Е. В... |
|---|
| 250 | |a– 2-е изд |
|---|
| 260 | |aСанкт-Петербург :|bЗлатоуст,|c2023 |
|---|
| 300 | |a130tr. ;|c26cm. |
|---|
| 653 | |aSách luyện thi |
|---|
| 700 | |aКосарева, Е. В |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Nga|j(1): 000056209 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/bìa sách tiếng nga/2026/3.2026/24125_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000056209
|
Kho Tiếng Nga
|
491.70076 TES
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào