|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 24180 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 4FF5D8B2-8A03-4BCC-88EA-5B1AC794BFCF |
|---|
| 005 | 202603131542 |
|---|
| 008 | 230824s2024 vm rus |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9785883371553 |
|---|
| 039 | |a20260313154214|bthuytt|y20260313135608|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aRUS |
|---|
| 082 | |a491.78|bKHA |
|---|
| 100 | |aХавронина, С.А. (Khavronina, S.A.) |
|---|
| 245 | |aРусский язык в упражнениях: Учебное пособие для говорящих на английском языке /|cХавронина С.А., Широченская А.И. |
|---|
| 260 | |aМосква :|bРусский язык,|c2024 |
|---|
| 300 | |a431tr. ;|ccm. |
|---|
| 653 | |aTLTK |
|---|
| 653 | |aKỹ năng tổng hợp |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Nga_TNG |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Nga_7220202 |
|---|
| 692 | |aTIẾNG NGA TỔNG HỢP I.5_NGA 4052 |
|---|
| 692 | |aTIẾNG NGA TỔNG HỢP II.5_NGA 4102 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Nga|j(1): 000055576 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/bìa sách tiếng nga/2026/3.1.2026/24180_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055576
|
Kho Tiếng Nga
|
491.78 KHA
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào