| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 24233 |
|---|
| 002 | 21 |
|---|
| 004 | 4CC1C1DE-7D8F-45E5-B9B4-D10AF7157F01 |
|---|
| 005 | 202604011440 |
|---|
| 008 | 260401s2026 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326272727 |
|---|
| 039 | |a20260401144024|bthuytt|y20260401141404|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a410.711|bPHA |
|---|
| 100 | |aPhạm, Thị Hồng Nhung |
|---|
| 245 | |aGiáo trình tiếp cận ngôn ngữ học tri nhận /|cPhạm Thị Hồng Nhung, Lê Lâm Thi, Liêu Thị Thanh Nhàn |
|---|
| 260 | |aHuế :|bĐại học Huế,|c2026 |
|---|
| 300 | |a245tr. ;|c24cm. |
|---|
| 650 | |aNgôn ngữ học ứng dụng |
|---|
| 650 | |aNgôn ngữ học tri nhận |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ |
|---|
| 700 | |aLê Lâm Thi |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(2): 000055474, 000055499 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachtienganh/thuy/2026/4.2026/24233_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055474
|
Kho Tiếng Anh
|
410.711 PHA
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
2
|
000055499
|
Kho Tiếng Anh
|
410.711 PHA
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|