|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 24245 |
|---|
| 002 | 25 |
|---|
| 004 | 323CA9DC-34A3-4905-A213-F134B144B1E9 |
|---|
| 005 | 202605150944 |
|---|
| 008 | 081223s0000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260515094453|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aVIE |
|---|
| 082 | |a001.4|bBUI |
|---|
| 100 | |aBùi, Bình Minh |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
|---|
| 245 | |aĐặc điểm của con số được sử dụng trong thành ngữ, tục ngữ tiếng nga và tiếng việt /|cBùi Bình Minh |
|---|
| 260 | |aHuế |
|---|
| 300 | |a76tr. ;|c27cm. |
|---|
| 502 | |aĐề tài nghiên cứu cấp cơ sở |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu khoa học |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Pháp - Tiếng Nga_TP-TNG |
|---|
| 691 | |aGD-NN |
|---|
| 780 | |wT2024_387_NN_NN |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Việt|j(3): 000055706-7, 000055721 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055707
|
Kho Tiếng Việt
|
001.4 BUI
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000055706
|
Kho Tiếng Việt
|
001.4 BUI
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000055721
|
Kho Tiếng Việt
|
001.4 BUI
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào