|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 24278 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | C827E3CF-E7C4-43FF-B8C4-EDFFAA637E2B |
|---|
| 005 | 202606011111 |
|---|
| 008 | 260601s2026 vm chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260601111122|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aChi |
|---|
| 082 | |a495.1|bNGU |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Thanh Thuý |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
|---|
| 245 | |a中、越年轻人一代对亲人称呼的比较 :|bSo sánh cách xưng hô của thế hệ trẻ Trung Quốc và Việt Nam đối với người thân /|cNguyễn Thị Thanh Thuý; Võ Thị Mai Hoa |
|---|
| 260 | |aHuế,|c2026 |
|---|
| 300 | |a85tr. ;|c27cm. |
|---|
| 502 | |aKhóa luận tốt nghiệp |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ |
|---|
| 653 | |aTTR |
|---|
| 653 | |aTTR/KL |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Trung_TTR |
|---|
| 700 | |aVõ, Thị Mai Hoa|cHướng dẫn |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Trung|j(1): 000056037 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000056037
|
Kho Tiếng Trung
|
495.1 NGU
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào