|
DDC
| 495.6076 |
|
Nhan đề
| 話す・書くにつながる!日本語読解 初中級/ Hanasu・Kaku ni Tsunagaru! Nihongo Dokkai Shochūkyū / 小野恵久子 (Ono Ekuko), 遠藤千鶴 (Endō Chizuru), 大久保伸枝 (Ōkubo Nobue), 山中みどり (Yamanaka Midori) |
|
Thông tin xuất bản
| Tokyo :アルク,2018 |
|
Mô tả vật lý
| 128tr. ;23cm. |
|
Từ khóa tự do
| Sách luyện thi |
|
Tác giả(bs) CN
| 小野恵久子 |
|
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Nhật(3): 000055928-30 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 25375 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 752B0990-6882-421C-AC59-D0ABBBE645EE |
|---|
| 005 | 202607301615 |
|---|
| 008 | 260730s2018 vm jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9784757430853 |
|---|
| 039 | |y20260730161536|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aJPN |
|---|
| 082 | |a495.6076|bHAN |
|---|
| 245 | |a話す・書くにつながる!日本語読解 初中級/ Hanasu・Kaku ni Tsunagaru! Nihongo Dokkai Shochūkyū /|c小野恵久子 (Ono Ekuko), 遠藤千鶴 (Endō Chizuru), 大久保伸枝 (Ōkubo Nobue), 山中みどり (Yamanaka Midori) |
|---|
| 260 | |aTokyo :|bアルク,|c2018 |
|---|
| 300 | |a128tr. ;|c23cm. |
|---|
| 653 | |aSách luyện thi |
|---|
| 700 | |a小野恵久子 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Nhật|j(3): 000055928-30 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055928
|
Kho Tiếng Nhật
|
495.6076 HAN
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000055929
|
Kho Tiếng Nhật
|
495.6076 HAN
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000055930
|
Kho Tiếng Nhật
|
495.6076 HAN
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào