|
DDC
| 495.68 |
|
Nhan đề
| 文化中級日本語 II/ Bunka Chūkyū Nihongo II |
|
Thông tin xuất bản
| Tokyo :文化外国語専門学校 |
|
Mô tả vật lý
| 275tr. ;23cm. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ năng tổng hợp |
|
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Nhật(3): 000055909, 000055912, 000055915 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 25376 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 8CD3ED4C-9E46-476E-A599-D52685676B4B |
|---|
| 005 | 202607301713 |
|---|
| 008 | 260730s0000 vm jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9784893587893 |
|---|
| 039 | |y20260730171347|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aJPN |
|---|
| 082 | |a495.68|bBUN |
|---|
| 245 | |a文化中級日本語 II/ Bunka Chūkyū Nihongo II |
|---|
| 260 | |aTokyo :|b文化外国語専門学校 |
|---|
| 300 | |a275tr. ;|c23cm. |
|---|
| 650 | |aKỹ năng tổng hợp |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Nhật|j(3): 000055909, 000055912, 000055915 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000055909
|
Kho Tiếng Nhật
|
495.68 BUN
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000055915
|
Kho Tiếng Nhật
|
495.68 BUN
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000055912
|
Kho Tiếng Nhật
|
495.68 BUN
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào