| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 25380 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | D49DD649-BF7C-42B6-817D-F1AA9F893B43 |
|---|
| 005 | 202607311658 |
|---|
| 008 | 260731s0000 vm rus |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9785406027745 |
|---|
| 039 | |y20260731165855|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aRUS |
|---|
| 082 | |a910.68|bALE |
|---|
| 100 | |aАлександровой, А. Ю. (Aleksandrovoi, A. Yu. ) |
|---|
| 245 | |aГеография туризма /|cА. Ю. Александровой |
|---|
| 250 | |aТретье издание, исправленное |
|---|
| 260 | |bКНОРУС (KNORUS),|cMoskva (Moscow), Nga |
|---|
| 300 | |a592tr. ;|c21cm. |
|---|
| 653 | |aTiếng nga chuyên ngành |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Nga|j(2): 000048495, 000051446 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000051446
|
Kho Tiếng Nga
|
910.68 ALE
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
2
|
000048495
|
Kho Tiếng Nga
|
910.68 ALE
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|