- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 448 TEG
Nhan đề: Je parle français :
| |
000
| 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 25442 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | A085F101-2B11-4042-AC35-462BACA90748 |
|---|
| 005 | 202610301559 |
|---|
| 008 | 261030s2013 fr fre |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9789608268258 |
|---|
| 039 | |a20261030155932|btintntd|y20261030155513|ztintntd |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |afre |
|---|
| 082 | |a448|bTEG |
|---|
| 100 | |aTegos, Constantin |
|---|
| 245 | |aJe parle français :|bDELF niveau B2 /|cConstantin Tegos |
|---|
| 260 | |aAthènes :|bEditions Tegos,|c2013 |
|---|
| 300 | |a128p. :|billustrations ;|c28 cm.|e2 CD audio + corrigés |
|---|
| 490 | |aDiplôme d'études en langue française; préparation au DELF niveau B2 du CECRL |
|---|
| 650 | |aDiplôme d'études en langue française--Examinations--Study guides |
|---|
| 650 | |aFrench language--Examinations--Study guides. |
|---|
| 650 | |aFrench language--Textbooks for foreign speakers. |
|---|
| 653 | |aKỹ năng tổng hợp |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Pháp|j(4): 000054546, 000054559, 000054616, 000054620 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachtiengphap/30.10.2026/25442_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000054559
|
Kho Tiếng Pháp
|
448 TEG
|
Mượn về nhà
|
4
|
|
|
|
|
2
|
000054620
|
Kho Tiếng Pháp
|
448 TEG
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
3
|
000054616
|
Kho Tiếng Pháp
|
448 TEG
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
4
|
000054546
|
Kho Tiếng Pháp
|
448 TEG
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|