|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 23367 |
---|
002 | 14 |
---|
004 | B2CE8F23-2A81-4F21-8B08-B7BDD199B3FE |
---|
005 | 202412290947 |
---|
008 | 081223s0000 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9784533112386 |
---|
039 | |a20241229094721|bhuongttt|c20241229094640|dhuongttt|y20241228154135|zthuytt |
---|
040 | |aHUCFL |
---|
041 | |aJAP |
---|
082 | |a495.7|bHOC |
---|
245 | |aホーチミン. / Hochimin |
---|
260 | |bJTBパブリッシング |
---|
300 | |atr. ;|ccm. |
---|
690 | |aKhoa Khoa NN & VH Nhật Bản_TNH |
---|
691 | |aNgôn ngữ Nhật_7220209 |
---|
692 | |aTiếng Nhật du lịch_NHAA0142 |
---|
852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(1): 000054097 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000054097
|
Kho Tiếng Anh
|
495.7 HOC
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào