|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 24070 |
|---|
| 002 | 4 |
|---|
| 004 | EDBAEC34-54E6-4E52-BFA8-02458936D613 |
|---|
| 005 | 202601090929 |
|---|
| 008 | 250113s2025 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260109092918|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 082 | |a428.0071|bLE-N |
|---|
| 100 | |aLê, Nguyễn Tú Nhi |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
|---|
| 245 | |aFACTORS SHAPING EFL HIGH SCHOOL STUDENTS' INVESTMENT AND LANGUAGE LEARNING STRATEGIES :|bCác yếu tố định hình sự đầu tư và chiến lược học ngôn ngữ của học sinh trung học phổ thông /|cLê Nguyễn Tú Nhi; Nguyễn Vũ Quỳnh Nhi |
|---|
| 260 | |aHuế,|c2025 |
|---|
| 300 | |a155tr. ;|c28cm. |
|---|
| 502 | |aLuận văn Thạc sĩ lý luận và phương pháp |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | |aTA/PPGD/Phương pháp giảng dạy |
|---|
| 691 | |aLý luận và phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh_8140111 |
|---|
| 700 | |aTrương, Bạch Lê|cSupervisor |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(1): 000056260 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000056260
|
Kho Tiếng Anh
|
428.0071 LE-N
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào