thông tin biểu ghi
  • Giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 410 NGU
    Nhan đề: Ngôn ngữ học đối chiếu và đối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á /

DDC 410
Tác giả CN Nguyễn, Văn Chiến
Nhan đề Ngôn ngữ học đối chiếu và đối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á / Nguyễn Văn Chiến
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường Đại học Sư phạm Ngoại ngữ ,1992
Mô tả vật lý 220tr. :mh
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học đối chiếu
Thuật ngữ chủ đề Đối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á
Từ khóa tự do PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY TIẾNG ANH
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics)
Từ khóa tự do Đối chiếu cấu tạo từ tiếng Pháp - Tiếng Nga - Tiếng Anh - tiếng Trung (Contrastive Analysis in Russian - French - English - Chinese Word-Formation)
Từ khóa tự do Đối chiếu ngữ âm - âm vị học tiếng Nga - tiếng Pháp - tiếng Anh - tiếng Trung (Contrastive Analysis in Russian - French - English - Chinese phonetics and phonology)
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Từ khóa tự do TLTK
Khoa Khoa Tiếng Trung_TTR
Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc_8220204
Môn học NNTQ.514_NGÔN NGỮ HỌC ĐỐI CHIẾU
Địa chỉ 100Kho Tiếng Việt(1):000041655
  • Vốn tư liệu
000 01189nas a2200229 a 4500
00115851
00214
00417674
005202606231622
008170824s1992 vie
0091 0
039|a20260623162234|bloanttp|c20250717145718|dloanttp|y20170824000000|zphuongntt
040 |aHucfl
0410 |aVIE
0820 |a410|bNGU
1000 |aNguyễn, Văn Chiến
24500|aNgôn ngữ học đối chiếu và đối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á /|cNguyễn Văn Chiến
260 |aHà Nội :|bTrường Đại học Sư phạm Ngoại ngữ ,|c1992
300 |a220tr. :|bmh
650 0|aNgôn ngữ học đối chiếu
650 0|aĐối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á
653 |aPHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY TIẾNG ANH
653 |aNgôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics)
653 |aĐối chiếu cấu tạo từ tiếng Pháp - Tiếng Nga - Tiếng Anh - tiếng Trung (Contrastive Analysis in Russian - French - English - Chinese Word-Formation)
653 |aĐối chiếu ngữ âm - âm vị học tiếng Nga - tiếng Pháp - tiếng Anh - tiếng Trung (Contrastive Analysis in Russian - French - English - Chinese phonetics and phonology)
653|aNgôn ngữ
653|aTLTK
690|aKhoa Tiếng Trung_TTR
691|aNgôn ngữ Trung Quốc_8220204
692|aNNTQ.514_NGÔN NGỮ HỌC ĐỐI CHIẾU
852|a100|bKho Tiếng Việt|j(1):000041655
890|a1|b3|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 000041655 Kho Tiếng Việt 410 NGU Mượn về nhà 1