|
|
000
| 01189nas a2200229 a 4500 |
|---|
| 001 | 15851 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 17674 |
|---|
| 005 | 202606231622 |
|---|
| 008 | 170824s1992 vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260623162234|bloanttp|c20250717145718|dloanttp|y20170824000000|zphuongntt |
|---|
| 040 | |aHucfl |
|---|
| 041 | 0 |aVIE |
|---|
| 082 | 0 |a410|bNGU |
|---|
| 100 | 0 |aNguyễn, Văn Chiến |
|---|
| 245 | 00|aNgôn ngữ học đối chiếu và đối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á /|cNguyễn Văn Chiến |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTrường Đại học Sư phạm Ngoại ngữ ,|c1992 |
|---|
| 300 | |a220tr. :|bmh |
|---|
| 650 | 0|aNgôn ngữ học đối chiếu |
|---|
| 650 | 0|aĐối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á |
|---|
| 653 | |aPHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY TIẾNG ANH |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics) |
|---|
| 653 | |aĐối chiếu cấu tạo từ tiếng Pháp - Tiếng Nga - Tiếng Anh - tiếng Trung (Contrastive Analysis in Russian - French - English - Chinese Word-Formation) |
|---|
| 653 | |aĐối chiếu ngữ âm - âm vị học tiếng Nga - tiếng Pháp - tiếng Anh - tiếng Trung (Contrastive Analysis in Russian - French - English - Chinese phonetics and phonology) |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ |
|---|
| 653 | |aTLTK |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Trung_TTR |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Trung Quốc_8220204 |
|---|
| 692 | |aNNTQ.514_NGÔN NGỮ HỌC ĐỐI CHIẾU |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Việt|j(1):000041655 |
|---|
| 890 | |a1|b3|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000041655
|
Kho Tiếng Việt
|
410 NGU
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào