|
DDC
| 158.1 |
|
Tác giả CN
| Thích Nhất Hạnh |
|
Nhan đề
| Ba trăm sau mươi lăm ngày yêu thương / Thích Nhất Hạnh |
|
Thông tin xuất bản
| H. :NXB Hồng Đức,2018 |
|
Mô tả vật lý
| 359tr. ;11cm. |
|
Từ khóa tự do
| Sách kỹ năng sống/SKNS |
|
Từ khóa tự do
| Kỹ năng sống |
|
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Việt(1): 000056149 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 24056 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 2E07EA3D-839C-4D38-BE58-40752CBE3CC1 |
|---|
| 005 | 202601061622 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260106162201|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a158.1|bTHI |
|---|
| 100 | |aThích Nhất Hạnh |
|---|
| 245 | |aBa trăm sau mươi lăm ngày yêu thương /|cThích Nhất Hạnh |
|---|
| 260 | |aH. :|bNXB Hồng Đức,|c2018 |
|---|
| 300 | |a359tr. ;|c11cm. |
|---|
| 653 | |aSách kỹ năng sống/SKNS |
|---|
| 653 | |aKỹ năng sống |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Việt|j(1): 000056149 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000056149
|
Kho Tiếng Việt
|
158.1 THI
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào