|
DDC
| 428 | |
Tác giả CN
| Falla, Tim | |
Nhan đề
| Solutions : Intermediate Student's book / Tim Falla, Paul A Davies | |
Lần xuất bản
| 1st ed | |
Thông tin xuất bản
| NY ,Oxford :OUP,2008 : | |
Mô tả vật lý
| 137p :color ill. ;30cm + | |
Từ khóa tự do
| TLTK | |
Từ khóa tự do
| Kỹ năng tổng hợp | |
Khoa
| Khoa Quốc Tế học_QTH | |
Khoa
| Khoa Việt Nam học_VNH | |
Khoa
| Khoa Tiếng Anh_TA | |
Ngành
| Quốc tế học_7310601 | |
Ngành
| Ngôn ngữ Anh_7220201 | |
Ngành
| Việt Nam học_7310630 | |
Ngành
| Sư phạm Tiếng Anh_7140231 | |
Môn học
| ĐỌC 2_NNQ1082 | |
Môn học
| ĐỌC 1_ANH4032 | |
Môn học
| ĐỌC 1_NNQ1032 | |
Môn học
| ĐỌC 4_ANH4152 | |
Môn học
| NGHE 2_NNQ1062 | |
Môn học
| NGHE 2_ANH4052 | |
Tác giả(bs) CN
| Davies,Paul A | |
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Anh(7): 000028939, 000045032, 000045088, 000046304, 000046318, 000046320, 000047051 |
| |
000
| 00881cam a2200301 a 4500 |
|---|
| 001 | 11268 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | 11855 |
|---|
| 005 | 202405170926 |
|---|
| 008 | 130916s2008 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780194551809 |
|---|
| 039 | |a20240614113145|bhuongttt|c20240612160200|dhuongttt|y20130916080718|zphuongntt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | 0 |aeng |
|---|
| 082 | 0 |a428|bFAL |
|---|
| 100 | 0 |aFalla, Tim |
|---|
| 245 | 00|aSolutions :|bIntermediate Student's book /|cTim Falla, Paul A Davies |
|---|
| 250 | |a1st ed |
|---|
| 260 | |aNY ,|aOxford :|bOUP,|c2008 : |
|---|
| 300 | |a137p :|bcolor ill. ;|c30cm +|eMultiROM(CD) copy được |
|---|
| 541 | |aĐề án ngoại ngữ |
|---|
| 653 | |aTLTK |
|---|
| 653 | |aKỹ năng tổng hợp |
|---|
| 690 | |aKhoa Quốc Tế học_QTH |
|---|
| 690 | |aKhoa Việt Nam học_VNH |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Anh_TA |
|---|
| 691 | |aQuốc tế học_7310601 |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Anh_7220201 |
|---|
| 691 | |aViệt Nam học_7310630 |
|---|
| 691 | |aSư phạm Tiếng Anh_7140231 |
|---|
| 692 | |aĐỌC 2_NNQ1082 |
|---|
| 692 | |aĐỌC 1_ANH4032 |
|---|
| 692 | |aĐỌC 1_NNQ1032 |
|---|
| 692 | |aĐỌC 4_ANH4152 |
|---|
| 692 | |aNGHE 2_NNQ1062 |
|---|
| 692 | |aNGHE 2_ANH4052 |
|---|
| 700 | 0 |aDavies,Paul A |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(7): 000028939, 000045032, 000045088, 000046304, 000046318, 000046320, 000047051 |
|---|
| 890 | |a7|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000045032
|
Kho Tiếng Anh
|
428 FAL
|
Mượn về nhà
|
7
|
|
|
|
|
2
|
000045088
|
Kho Tiếng Anh
|
428 FAL
|
Mượn về nhà
|
6
|
|
|
|
|
3
|
000047051
|
Kho Tiếng Anh
|
428 FAL
|
Mượn về nhà
|
5
|
|
|
|
|
4
|
000046320
|
Kho Tiếng Anh
|
428 FAL
|
Mượn về nhà
|
4
|
|
|
|
|
5
|
000046318
|
Kho Tiếng Anh
|
428 FAL
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
6
|
000046304
|
Kho Tiếng Anh
|
428 FAL
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
7
|
000028939
|
Kho Tiếng Anh
|
428 FAL
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|