- Giáo trìnhPDF
- Ký hiệu PL/XG: 808.042 ZEM
Nhan đề: Paragraph writing :
|
DDC
| 808.042 | |
Tác giả CN
| Zemach, Dorothy E | |
Nhan đề
| Paragraph writing : from sentence to paragraph / Dorothy E, Zemach, Carlos Islam | |
Thông tin xuất bản
| Oxford :Macmillan ;,2005 | |
Mô tả vật lý
| v, 107p. :col. ill. ;28cm | |
Phụ chú
| 2 Photocopied book | |
Thuật ngữ chủ đề
| Report writing-Problems, exercices, etc | |
Thuật ngữ chủ đề
| English language-textbooks for foreigns speakers | |
Từ khóa tự do
| TLTK | |
Từ khóa tự do
| Viết | |
Khoa
| Khoa Quốc Tế học_QTH | |
Khoa
| Khoa Việt Nam học_VNH | |
Khoa
| Khoa Tiếng Anh_TA | |
Ngành
| Ngôn ngữ Anh_7220201 | |
Ngành
| Việt Nam học_7310630 | |
Ngành
| Sư phạm Tiếng Anh_7140231 | |
Môn học
| Viết 2 (Tiếng Anh)_NNQ1092 | |
Môn học
| VIẾT 2_ANH4082 | |
Tác giả(bs) CN
| Islam , | |
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Anh(3): 000007376, 000012092, 000012131 |
| |
000
| 00977cam a2200313 a 4500 |
|---|
| 001 | 140 |
|---|
| 002 | 17 |
|---|
| 004 | 172 |
|---|
| 005 | 202405061444 |
|---|
| 008 | 090423s2005 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a1405058455 |
|---|
| 039 | |a20240614113051|bhuongttt|c20240612151023|dhuongttt|y20090423183518|ztintntd |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | 0 |aeng |
|---|
| 082 | |a808.042|bZEM |
|---|
| 100 | 1 |aZemach, Dorothy E |
|---|
| 245 | 10|aParagraph writing :|bfrom sentence to paragraph /|cDorothy E, Zemach, Carlos Islam |
|---|
| 260 | |aOxford :|bMacmillan ;,|c2005 |
|---|
| 300 | |av, 107p. :|bcol. ill. ;|c28cm |
|---|
| 500 | |a2 Photocopied book |
|---|
| 650 | 0|aReport writing|xProblems, exercices, etc |
|---|
| 650 | 0|aEnglish language|xtextbooks for foreigns speakers |
|---|
| 653 | |aTLTK |
|---|
| 653 | |aViết |
|---|
| 690 | |aKhoa Quốc Tế học_QTH |
|---|
| 690 | |aKhoa Việt Nam học_VNH |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Anh_TA |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Anh_7220201 |
|---|
| 691 | |aViệt Nam học_7310630 |
|---|
| 691 | |aSư phạm Tiếng Anh_7140231 |
|---|
| 692 | |aViết 2 (Tiếng Anh)_NNQ1092 |
|---|
| 692 | |aVIẾT 2_ANH4082 |
|---|
| 700 | 1 |aIslam ,|cCarlos |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(3): 000007376, 000012092, 000012131 |
|---|
| 890 | |a3|b23|c1|d11 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000012131
|
Kho Tiếng Anh
|
808.042 ZEM
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000012092
|
Kho Tiếng Anh
|
808.042 ZEM
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000007376
|
Kho Tiếng Anh
|
808.042 ZEM
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|