| |
000
| 00808cam a2200253 a 4500 |
|---|
| 001 | 16074 |
|---|
| 002 | 16 |
|---|
| 004 | 17917 |
|---|
| 005 | 202412190856 |
|---|
| 008 | 170925s2008 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780521701983 |
|---|
| 039 | |a20241219085601|bhuyntd|c20240614113155|dhuongttt|y20170925000000|zphuongntt |
|---|
| 040 | |aHucfl |
|---|
| 041 | 0 |aeng |
|---|
| 082 | 0 |a428|bCRA |
|---|
| 100 | 0 |aCraven, Miles |
|---|
| 245 | 00|aReal listening & speaking 1/ :|bwith answers /|cMiles Craven : |
|---|
| 260 | |aCambridge [u.a.] :|bCambridge University Press ,|c2008 |
|---|
| 300 | |a111p. :|bill. ;|c30cm |
|---|
| 300 | |e2CD |
|---|
| 520 | |aA four-level skills series for adults and young adults |
|---|
| 650 | 0|aEnglish language--Study and teaching |
|---|
| 650 | 0|aEnglish language |
|---|
| 650 | 0|aEnglish language--Spoken English |
|---|
| 653 | |aTLTK |
|---|
| 653 | |aKỹ năng tổng hợp,NNQ1022 |
|---|
| 653 | |aTài liệu tham khảo |
|---|
| 690 | |aKhoa Quốc Tế học_QTH |
|---|
| 690 | |aKhoa Việt Nam học_VNH |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Anh_TA |
|---|
| 691 | |aQuốc tế học_7310601 |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Anh_7220201 |
|---|
| 691 | |aViệt Nam học_7310630 |
|---|
| 691 | |aSư phạm Tiếng Anh_7140231 |
|---|
| 692 | |aNÓI 1_ANH4022 |
|---|
| 692 | |aNói 1_NNQ1022 |
|---|
| 693 | |aCD |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(4): 000042687, 000047374, 000047935-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachthamkhao/real/reallisteningandspeaking1thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a4|c2|b0|d2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000047936
|
Kho Tiếng Anh
|
428 CRA
|
Mượn về nhà
|
4
|
|
|
|
|
2
|
000047935
|
Kho Tiếng Anh
|
428 CRA
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
3
|
000047374
|
Kho Tiếng Anh
|
428 CRA
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
4
|
000042687
|
Kho Tiếng Anh
|
428 CRA
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|