thông tin biểu ghi

DDC 428
Tác giả CN Craven, Miles
Nhan đề Real listening & speaking 1/ : with answers / Miles Craven :
Thông tin xuất bản Cambridge [u.a.] :Cambridge University Press ,2008
Mô tả vật lý 111p. :ill. ;30cm
Mô tả vật lý
Tóm tắt A four-level skills series for adults and young adults
Thuật ngữ chủ đề English language--Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề English language
Thuật ngữ chủ đề English language--Spoken English
Từ khóa tự do TLTK
Từ khóa tự do Kỹ năng tổng hợp,NNQ1022
Từ khóa tự do Tài liệu tham khảo
Khoa Khoa Quốc Tế học_QTH
Khoa Khoa Việt Nam học_VNH
Khoa Khoa Tiếng Anh_TA
Ngành Quốc tế học_7310601
Ngành Ngôn ngữ Anh_7220201
Ngành Việt Nam học_7310630
Ngành Sư phạm Tiếng Anh_7140231
Môn học NÓI 1_ANH4022
Môn học Nói 1_NNQ1022
Địa chỉ 100Kho Tiếng Anh(4): 000042687, 000047374, 000047935-6
000 00808cam a2200253 a 4500
00116074
00216
00417917
005202412190856
008170925s2008 eng
0091 0
020 |a9780521701983
039|a20241219085601|bhuyntd|c20240614113155|dhuongttt|y20170925000000|zphuongntt
040 |aHucfl
0410 |aeng
0820 |a428|bCRA
1000 |aCraven, Miles
24500|aReal listening & speaking 1/ :|bwith answers /|cMiles Craven :
260 |aCambridge [u.a.] :|bCambridge University Press ,|c2008
300 |a111p. :|bill. ;|c30cm
300|e2CD
520 |aA four-level skills series for adults and young adults
650 0|aEnglish language--Study and teaching
650 0|aEnglish language
650 0|aEnglish language--Spoken English
653|aTLTK
653|aKỹ năng tổng hợp,NNQ1022
653|aTài liệu tham khảo
690|aKhoa Quốc Tế học_QTH
690|aKhoa Việt Nam học_VNH
690|aKhoa Tiếng Anh_TA
691|aQuốc tế học_7310601
691|aNgôn ngữ Anh_7220201
691|aViệt Nam học_7310630
691|aSư phạm Tiếng Anh_7140231
692|aNÓI 1_ANH4022
692|aNói 1_NNQ1022
693|aCD
852|a100|bKho Tiếng Anh|j(4): 000042687, 000047374, 000047935-6
8561|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachthamkhao/real/reallisteningandspeaking1thumbimage.jpg
890|a4|c2|b0|d2
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 000047936 Kho Tiếng Anh 428 CRA Mượn về nhà 4
2 000047935 Kho Tiếng Anh 428 CRA Mượn về nhà 3
3 000047374 Kho Tiếng Anh 428 CRA Mượn về nhà 2
4 000042687 Kho Tiếng Anh 428 CRA Mượn về nhà 1