| |
000
| 00660cam a2200205 a 4500 |
|---|
| 001 | 16885 |
|---|
| 002 | 17 |
|---|
| 004 | 18768 |
|---|
| 005 | 202405161439 |
|---|
| 008 | 180405s2015 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780230461123 |
|---|
| 039 | |a20240614113212|bhuongttt|c20240612160228|dhuongttt|y20180405000000|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | 0 |aeng |
|---|
| 082 | 0 |a428|bCAM |
|---|
| 100 | 0 |aCampbell, Robert |
|---|
| 245 | 00|aBeyond :.|nA2 / :|bStudent's book pack /. /|cRobert Campbell, Rod Metcalf, Rebecca Robb Benne . |
|---|
| 260 | |aLondon :|bMacmillan Education ,|c2015 |
|---|
| 300 | |a143 p. ;|c30cm|e1DVD |
|---|
| 504 | |aCommon european framework A2 |
|---|
| 650 | 0|aEnglish language|estudy and teaching |
|---|
| 650 | 0|aEnglish language|xtextboks for foreign spearks |
|---|
| 653 | |aTLTK |
|---|
| 653 | |aKỹ năng tổng hợp |
|---|
| 653 | |aTài liệu tham khảo |
|---|
| 690 | |aKhoa Quốc Tế học_QTH |
|---|
| 690 | |aKhoa Việt Nam học_VNH |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Anh_TA |
|---|
| 691 | |aQuốc tế học_7310601 |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Anh_7220201 |
|---|
| 691 | |aViệt Nam học_7310630 |
|---|
| 691 | |aSư phạm Tiếng Anh_7140231 |
|---|
| 692 | |aNGHE 1_NNQ1012 |
|---|
| 692 | |aNGHE 1_ANH 4012 |
|---|
| 700 | 1 |aMetcalf, Rod |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(2): 000045244, 000045581 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachthamkhao/beyondstudentbooka2thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000045581
|
Kho Tiếng Anh
|
428 CAM
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
2
|
000045244
|
Kho Tiếng Anh
|
428 CAM
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|