 |
DDC
| 428 | |
Tác giả CN
| Mills, Robin | |
Nhan đề
| NorthStar 2 : Listening and Speaking / Mills Robin, Laurie Frazier | |
Lần xuất bản
| 4th ed | |
Thông tin xuất bản
| White Plains, NY :Pearson Education,2015 | |
Mô tả vật lý
| 215tr. :color ill. ;30cm. | |
Tùng thư
| International edition - Not for sale in the U.S.A | |
Thuật ngữ chủ đề
| English language-Problems, exercises, etc-Spoken English | |
Thuật ngữ chủ đề
| English language-Textbooks for foreign speakers | |
Từ khóa tự do
| Kỹ năng tổng hợp,NNQ1062,NNQ1072 | |
Từ khóa tự do
| TLBB | |
Từ khóa tự do
| Tài liệu bắt buộc | |
Khoa
| Khoa Quốc Tế học_QTH | |
Khoa
| Khoa Việt Nam học_VNH | |
Khoa
| Khoa Tiếng Anh_TA | |
Ngành
| Quốc tế học_7310601 | |
Ngành
| Ngôn ngữ Anh_7220201 | |
Ngành
| Việt Nam học_7310630 | |
Ngành
| Sư phạm Tiếng Anh_7140231 | |
Môn học
| NÓI 2_NNQ1072 | |
Môn học
| NÓI 2_ANH4062 | |
Môn học
| NGHE 2_NNQ1062 | |
Môn học
| NGHE 2_ANH4052 | |
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Anh(3): 000043550, 000044052, 000044237 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 18240 |
|---|
| 002 | 16 |
|---|
| 004 | 8885D254-BB70-4FF6-81FD-F23457B57570 |
|---|
| 005 | 202405170853 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780134049793 |
|---|
| 039 | |a20240614113225|bhuongttt|c20240612160219|dhuongttt|y20181225141826|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aEng |
|---|
| 082 | |a428|bMIL |
|---|
| 100 | |aMills, Robin |
|---|
| 245 | |aNorthStar 2 :|bListening and Speaking /|cMills Robin, Laurie Frazier |
|---|
| 250 | |a4th ed |
|---|
| 260 | |aWhite Plains, NY :|bPearson Education,|c2015 |
|---|
| 300 | |a215tr. :|bcolor ill. ;|c30cm.|e3CD |
|---|
| 490 | |aInternational edition - Not for sale in the U.S.A |
|---|
| 504 | |aIncludes bibliographical references |
|---|
| 650 | |aEnglish language|vProblems, exercises, etc|xSpoken English |
|---|
| 650 | |aEnglish language|xTextbooks for foreign speakers |
|---|
| 653 | |aKỹ năng tổng hợp,NNQ1062,NNQ1072 |
|---|
| 653 | |aTLBB |
|---|
| 653 | |aTài liệu bắt buộc |
|---|
| 690 | |aKhoa Quốc Tế học_QTH |
|---|
| 690 | |aKhoa Việt Nam học_VNH |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Anh_TA |
|---|
| 691 | |aQuốc tế học_7310601 |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Anh_7220201 |
|---|
| 691 | |aViệt Nam học_7310630 |
|---|
| 691 | |aSư phạm Tiếng Anh_7140231 |
|---|
| 692 | |aNÓI 2_NNQ1072 |
|---|
| 692 | |aNÓI 2_ANH4062 |
|---|
| 692 | |aNGHE 2_NNQ1062 |
|---|
| 692 | |aNGHE 2_ANH4052 |
|---|
| 693 | |aCD |
|---|
| 693 | |aTA/pdf |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(3): 000043550, 000044052, 000044237 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachgiaotrinh/northstar/northstarlistening&speaking_2thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|c2|b0|d11 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000044052
|
Kho Tiếng Anh
|
428 MIL
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000043550
|
Kho Tiếng Anh
|
428 MIL
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000044237
|
Kho Tiếng Anh
|
428 MIL
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|