 |
DDC
| 428 | |
Tác giả CN
| Beaumont, John | |
Nhan đề
| Northstar 1 : Reading & Writing / John Beaumont, A. Judith Yancey | |
Lần xuất bản
| 3rd ed | |
Thông tin xuất bản
| White Plains, NY :Pearson Education,2015 | |
Mô tả vật lý
| 200tr. :ill ;30cm. | |
Tùng thư
| International Edition - Not for sale in the USA | |
Thuật ngữ chủ đề
| Report writing | |
Thuật ngữ chủ đề
| English language | |
Thuật ngữ chủ đề
| Reading comprehension | |
Từ khóa tự do
| Kỹ năng tổng hợp | |
Tác giả(bs) CN
| Yancey, A Judith | |
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Anh(3): 000043974, 000043995, 000044362 |
| |
000
| 00000naa#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 18244 |
|---|
| 002 | 16 |
|---|
| 004 | 862C0E9B-783B-4755-B19D-2C8E567E5B94 |
|---|
| 005 | 202509191635 |
|---|
| 008 | 081223s2015 eng eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780134049748 |
|---|
| 039 | |a20250919163539|btintntd|c20250919163515|dtintntd|y20190110152423|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aEng |
|---|
| 044 | |aEngland |
|---|
| 082 | |a428|bBEA |
|---|
| 100 | |aBeaumont, John |
|---|
| 245 | |aNorthstar 1 :|bReading & Writing /|cJohn Beaumont, A. Judith Yancey |
|---|
| 250 | |a3rd ed |
|---|
| 260 | |aWhite Plains, NY :|bPearson Education,|c2015 |
|---|
| 300 | |a200tr. :|bill ;|c30cm. |
|---|
| 490 | |aInternational Edition - Not for sale in the USA |
|---|
| 650 | |aReport writing |
|---|
| 650 | |aEnglish language |
|---|
| 650 | |aReading comprehension |
|---|
| 653 | |aKỹ năng tổng hợp |
|---|
| 693 | |aTA/pdf |
|---|
| 700 | |aYancey, A Judith |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(3): 000043974, 000043995, 000044362 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachgiaotrinh/northstar/norrea1thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|c2|b0|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000043995
|
Kho Tiếng Anh
|
428 BEA
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
2
|
000044362
|
Kho Tiếng Anh
|
428 BEA
|
Mượn về nhà
|
2
|
|
|
|
|
3
|
000043974
|
Kho Tiếng Anh
|
428 BEA
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|