|
DDC
| 428.24 | |
Tác giả CN
| Haugnes, Natasha | |
Nhan đề
| NorthStar 2: Reading & writing / Natasha Haugnes, Beth Maher | |
Lần xuất bản
| 4th ed | |
Thông tin xuất bản
| White Plains, NY :Pearson education,2015 | |
Mô tả vật lý
| viii, 221p :color ill. ;26 cm | |
Tùng thư
| International edition - Not for sale in the U.S.A | |
Thuật ngữ chủ đề
| English language-Problems, exercises, etc-Writing English | |
Thuật ngữ chủ đề
| Reading-Problems, exercises, etc | |
Thuật ngữ chủ đề
| English language-Textbooks for foreign speakers | |
Từ khóa tự do
| Kỹ năng tổng hợp,NNQ1082,NNQ1092 | |
Từ khóa tự do
| TLBB | |
Khoa
| Khoa Quốc Tế học_QTH | |
Khoa
| Khoa Việt Nam học_VNH | |
Khoa
| Khoa Tiếng Anh_TA | |
Ngành
| Quốc tế học_7310601 | |
Ngành
| Ngôn ngữ Anh_7220201 | |
Ngành
| Việt Nam học_7310630 | |
Ngành
| Sư phạm Tiếng Anh_7140231 | |
Môn học
| ĐỌC 2_NNQ1082 | |
Môn học
| VIẾT 2_NNQ1092 | |
Môn học
| ĐỌC 1_ANH4032 | |
Môn học
| Đọc 2_ANH4072 | |
Môn học
| Viết 2_ANH4082 | |
Môn học
| VIẾT 2_ANH4082 | |
Tác giả(bs) CN
| Maher, Beth | |
Địa chỉ
| 100Kho Tiếng Anh(1): 000043794 |
| |
000
| 00877cam a2200253 a 4500 |
|---|
| 001 | 18247 |
|---|
| 002 | 17 |
|---|
| 004 | 8E255B7C-B0F7-4F06-9CBC-810187AB158A |
|---|
| 005 | 202504011513 |
|---|
| 008 | 130919s2015 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780134049755 |
|---|
| 039 | |a20250401151354|bhuyntd|c20240614113239|dhuongttt|y20190115093038|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | 0 |aeng |
|---|
| 082 | 0 |a428.24|bHAU |
|---|
| 100 | 0 |aHaugnes, Natasha |
|---|
| 245 | 00|aNorthStar 2:|bReading & writing /|cNatasha Haugnes, Beth Maher |
|---|
| 250 | |a4th ed |
|---|
| 260 | |aWhite Plains, NY :|bPearson education,|c2015 |
|---|
| 300 | |aviii, 221p :|bcolor ill. ;|c26 cm |
|---|
| 490 | |aInternational edition - Not for sale in the U.S.A |
|---|
| 504 | |aIncludes bibliographical references |
|---|
| 650 | 0|aEnglish language|vProblems, exercises, etc|xWriting English |
|---|
| 650 | 0|aReading|vProblems, exercises, etc |
|---|
| 650 | 0|aEnglish language|vTextbooks for foreign speakers |
|---|
| 653 | |aKỹ năng tổng hợp,NNQ1082,NNQ1092 |
|---|
| 653 | |aTLBB |
|---|
| 690 | |aKhoa Quốc Tế học_QTH |
|---|
| 690 | |aKhoa Việt Nam học_VNH |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Anh_TA |
|---|
| 691 | |aQuốc tế học_7310601 |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Anh_7220201 |
|---|
| 691 | |aViệt Nam học_7310630 |
|---|
| 691 | |aSư phạm Tiếng Anh_7140231 |
|---|
| 692 | |aĐỌC 2_NNQ1082 |
|---|
| 692 | |aVIẾT 2_NNQ1092 |
|---|
| 692 | |aĐỌC 1_ANH4032 |
|---|
| 692 | |aĐọc 2_ANH4072 |
|---|
| 692 | |aViết 2_ANH4082 |
|---|
| 692 | |aVIẾT 2_ANH4082 |
|---|
| 693 | |aTA/pdf |
|---|
| 700 | |aMaher, Beth |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(1): 000043794 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000043794
|
Kho Tiếng Anh
|
428.24 HAU
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|