- Giáo trìnhCD
- Ký hiệu PL/XG: 428.0076 TRA
Nhan đề: Preliminary : four practice tests for Cambridge English preliminary (PET).
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 18488 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | FFE30A4B-ABA1-45E8-A1FC-98E621339C6E |
|---|
| 005 | 202405161442 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780007529551 |
|---|
| 039 | |a20240614113254|bhuongttt|c20240614103435|dhuongttt|y20191029151533|zthuytt |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | |aEng |
|---|
| 082 | |a428.0076|bTRA |
|---|
| 100 | |aTravis, Peter |
|---|
| 245 | |aPreliminary : four practice tests for Cambridge English preliminary (PET). |
|---|
| 250 | |a1st ed |
|---|
| 260 | |aLondon :|bCollins,|c2014 |
|---|
| 300 | |a176tr. ;|c23cm.|e1CD |
|---|
| 440 | |aCambridge English Test |
|---|
| 650 | |aEnglish language -- Examinations, questions, etc. |
|---|
| 650 | |aEnglish language. |
|---|
| 650 | |aEnglish language -- Textbooks for foreign speakers. |
|---|
| 653 | |aSách luyện thi |
|---|
| 653 | |aTLTK |
|---|
| 653 | |aTài liệu tham khảo |
|---|
| 690 | |aKhoa Quốc Tế học_QTH |
|---|
| 690 | |aKhoa Việt Nam học_VNH |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Anh_TA |
|---|
| 691 | |aQuốc tế học_7310601 |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Anh_7220201 |
|---|
| 691 | |aViệt Nam học_7310630 |
|---|
| 691 | |aSư phạm Tiếng Anh_7140231 |
|---|
| 692 | |aNGHE 1_NNQ1012 |
|---|
| 692 | |aNGHE 1_ANH 4012 |
|---|
| 693 | |aCD |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(5): 000047651, 000052382-3, 000052392, 000052696 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.huflis.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachthamkhao/pet/b1preliminaryfourpracticetests_18488thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|c1|b1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000052696
|
Kho Tiếng Anh
|
428.0076 TRA
|
Mượn về nhà
|
5
|
|
|
|
|
2
|
000052382
|
Kho Tiếng Anh
|
428.0076 TRA
|
Mượn về nhà
|
4
|
|
|
|
|
3
|
000052392
|
Kho Tiếng Anh
|
428.0076 TRA
|
Mượn về nhà
|
3
|
|
|
|
|
4
|
000047651
|
Kho Tiếng Anh
|
428.0076 TRA
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
|
5
|
000052383
|
Kho Tiếng Anh
|
428.0076 TRA
|
Mượn về nhà
|
2
|
Hạn trả:25-03-2026
|
|
|
|
|
|
|