| |
000
| 00861cam a2200253 a 4500 |
|---|
| 001 | 21582 |
|---|
| 002 | 17 |
|---|
| 004 | F5D76CF7-E77A-490E-959D-239A3DD11C04 |
|---|
| 005 | 202405210949 |
|---|
| 008 | 110512s2011 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20240614113354|bhuongttt|c20240612160316|dhuongttt|y20211126093949|zhuyntd |
|---|
| 040 | |aHUCFL |
|---|
| 041 | 0 |aeng|bvie |
|---|
| 082 | |a418.02|bNGU |
|---|
| 100 | 1 |aNguyễn, Văn Tuấn |
|---|
| 245 | 10|aTranslation 1 /|cNguyễn Văn Tuấn compiled by |
|---|
| 246 | 0 |aTranslation I |
|---|
| 260 | |aHuế :|bHue University,|c2011 |
|---|
| 300 | |a66p. ;|c30 cm |
|---|
| 653 | |aDịch |
|---|
| 653 | |aTLTK |
|---|
| 653 | |aTLBB |
|---|
| 690 | |aKhoa Quốc Tế học_QTH |
|---|
| 690 | |aKhoa Việt Nam học_VNH |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Anh_TA |
|---|
| 691 | |aQuốc tế học_7310601 |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Anh_7220201 |
|---|
| 691 | |aViệt Nam học_7310630 |
|---|
| 691 | |aSư phạm Tiếng Anh_7140231 |
|---|
| 692 | |aTHỰC HÀNH DỊCH 1_QTH |
|---|
| 692 | |aTHỰC HÀNH DỊCH 2_QTH |
|---|
| 692 | |aTHỰC HÀNH DỊCH 3_ANH4312 |
|---|
| 692 | |aTA_HK3_Thực hành dịch 2_ANH4182 |
|---|
| 692 | |aTA_HK4_Thực hành dịch 2_ANH4182 |
|---|
| 692 | |aVNH_HK4_Thực hành dịch 2_ANH4182 |
|---|
| 692 | |aTHỰC HÀNH DỊCH 1_ANH4172 |
|---|
| 692 | |aTHỰC HÀNH DỊCH 2_ANH4182 |
|---|
| 693 | |aTA/pdf |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tiếng Anh|j(1): 000049722 |
|---|
| 890 | |a1|c1|b0|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
000049722
|
Kho Tiếng Anh
|
418.02 NGU
|
Mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|